Máy đo độ rung Lutron VB-8202

Máy đo độ rung Lutron VB-8202

Giá: 14,300,000 (ĐÃ CÓ VAT)

Thông tin nhanh về sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Máy đo độ rung Lutron VB-8202
  • Mã sản phẩm: Lutron VB-8202
  • Hãng sản xuất: Lutron
  • Xuất xứ: Taiwan - Đài Loan
  • Độ chính xác    ± (5% + 2d)
  • Thang đo : Vận tốc : 0.5 … 200 mm/ 
  • Gia tốc : 0.5 … 200 mm/s2
  • Nguồn điện    Pin 9V
  • Kích thước (mm)    180x72x32
  • Trọng lượng (g)    165
  • Bảo hành:  1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM
  • Tham khảo thêm:  www.namlong.vn

Sản phẩm cùng loại

  • Tên sản phẩm: Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-101
  • Mã sản phẩm: Lutron LX-101
  • Hãng sản xuất: Lutron
  • Xuất xứ: Taiwan - Đài Loan
  • Khoảng đo đơn vị Lux: 2000/20.000/50.000
  • Độ phân giải: 1/10/100 lux.
  • Độ chính xác: ±4% of reading
  • Thời gian lấy mẫu : 0.4 second
  • Nguồn :      Single 9V battery
  • Kích thước :  (108 x 63 x 23mm)
  • Khối lượng :  160g
  • Bảo hành:  1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM
  • Tham khảo thêm:  Thông tin, Thông số kỹ thuật bên dưới hoặc www.namlong.vn
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    HOT WIRE ANEMOMETER 
    Model : AM-4204HA 
    * 0.2 - 20.0 m/s, high precision for low air velocity measurement. 
    * m/s, ft/min, km/h, knots, mile/h, oC/oF. 
    * Max., Min., Data hold. 
    * Telescope probe. 
    * Size : 185 x 78 x 38 mm.
    F FEATURES       FEATURES
    * Thermal anemometer, available for very lowair velocity measurement. * The portable anemometer provides fast, accuratereadings, with digital readability and theconvenience of a remote probe separately.
    * Slim probe, ideal for grilles & diffusers.
    * Combination of hot wire and standardthermistor, deliver rapid and precisemeasurements even at low air velocity value. * Multi-functions for air flow measurement :
    m/s, km/h, ft/min, knots. mile/h.
    * Build in temperature   measurement.
    * Microprocessor circuit assures maximumpossible accuracy, provides special functionsand features. * Thermistor sensor for Temp. measurement, fastresponse time.
    * Used the durable, long-lasting components,including a strong, light weight ABS-plastichousing case.
    * Super large LCD with dual function meter'sdisplay, read the air velocity & temp. at thesame time.
    * Deluxe hard carrying case.
    * Heavy duty & compact housing case. * Applications : Environmental testing,
    Air conveyors, Flow hoods, Clean rooms, Airvelocity, Air balancing, Fans/motors/blowers,Furnace velocity, Refrigerated case, Paint spray booths.
    * Records Maximum and Minimum readingswith recall.
    * Data hold.
    * Auto shut off saves battery life.
    * Operates from 6 PCs UM-4 batteries.
    GENERAL  SPECIFICATIONS
    Circuit Custom one-chip of micro-processor LSI circuit. Power off Auto shut off saves battery life ormanual off by push button.
    Display * 13 mm(0.5") Super large LCD
    display.
    * Dual function meter's display.
    Operating
    Temperature
     to 50 (32  to 122 ).
    Operating
    Humidity
    Less than 80% RH.
    Measurement m/s (meters per second)km/h (kilometers per hour)ft/min (feet/per minute)
    knots (nautical miles per hour)
    mile/h(miles per hour)Temp.- .
    Data hold.
    Power Supply 1.5 V AAA (UM-4) battery x 6 PCs.(Alkaline or heavy duty type).
    Power Current Approx. DC 30  mA.
    Weight 355 g/0.78 LB.
    Dimension Main instrument:
    185 x 78 x 38 mm
    ( 7.2 x 3.0 x 1.4 inch )
    Sensor
    Structure
    Air velocity :
    Tiny glass bead thermistor.
    Telescope Probe : Round,12 mm Dia
    x 280 mm ( min. length ).
    x 940 mm ( max. length ).
    Temperature :
    Precision thermistor.
    Memory Maximum and Minimum with recall.
    Accessories
    Included
    Instruction manual................ 1 PC.Telescope Probe.................... 1 PC. Hard carrying case.................1 PC.
    Sampling Time Approx. 0.8 sec.
    ELECTRICAL SPECIFICATIONS ( 23 ± 5 )
    Measurement Range Resolution Accuracy
    m/s 0.2 - 20.0 m/s 0.1 m/s  
    ± ( 5 % + 1 d ) reading or
    ± ( 1 % + 1 d ) full scale
    * Depend on which is larger.
    km/h 0.7 - 72.0 km/h 0.1 km/h
    ft/min 40 - 3940 ft/min 1 ft/min
    mile/h 0.5 - 44.7 mile/h 0.1 mile/h
    knots 0.4 - 38.8 knots 0.1 knots
    Temperature (  )  to 50  0.1  ± 0.8 
    Temperature (  ) 32  to 122  0.1  ± 1.5 
     
  1. Catalogue máy đo khoảng cách Leica Disto X310
  2. Hướng dẫn sử dụng máy đo khoảng cách Leica Disto X310

Sản phẩm cùng nhóm

Hỗ trợ mua hàng Hỗ trợ mua hàng
(08) 7309 6168 - (08) 3995 5880 - (08) 3500 7068
Hỗ trợ Viber/ZaloViber / Zalo:
0938 473 168 - 0918 151 957 - 0932 794 168